字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

溅

jiàn

bắn tóe

Gặp trong câu

汽车开过,溅了我一身水。

qìchē kāi guò jiàn le wǒ yìshēn shuǐ

Xe ô tô chạy qua làm nước bắn tung tóe khắp người tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.