字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

嚼

jiáo

nhai

Gặp trong câu

这块肉太硬了,怎么嚼也嚼不烂。

zhè kuài ròu tài yìng le zěnme jiáo yě jiáo bù làn

Miếng thịt này dai quá, nhai mãi cũng không nát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.