字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 28

东A西B · 非A非BHệ thống ngôn ngữ · Mẫu cố định bốn chữ III

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ chỉ vật thể, thực phẩm và văn bản

坝

bà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bà

材料提到了坝。Tài liệu có nhắc tới 坝.
Danh từ chỉ vật thể, thực phẩm và văn bản

宝石

bǎoshí
DANH TỪđá quý; ngọc
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎoshí

材料提到了宝石。Tài liệu có nhắc tới 宝石.
Danh từ chỉ vật thể, thực phẩm và văn bản

标语

biāoyǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāoyǔ

材料提到了标语。Tài liệu có nhắc tới 标语.
Danh từ chỉ vật thể, thực phẩm và văn bản

红薯

hóngshǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hóngshǔ

材料提到了红薯。Tài liệu có nhắc tới 红薯.
Danh từ chỉ vật thể, thực phẩm và văn bản

遗嘱

yízhǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yízhǔ

材料提到了遗嘱。Tài liệu có nhắc tới 遗嘱.
Động tác và hành vi

辞退

cítuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cítuì

材料提到了辞退。Tài liệu có nhắc tới 辞退.
Động tác và hành vi

感恩

gǎnēn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎnēn

材料提到了感恩。Tài liệu có nhắc tới 感恩.
Động tác và hành vi

践踏

jiàntà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàntà

材料提到了践踏。Tài liệu có nhắc tới 践踏.
Động tác và hành vi

嚼

jiáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiáo

材料提到了嚼。Tài liệu có nhắc tới 嚼.
Động tác và hành vi

攒

zǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǎn

材料提到了攒。Tài liệu có nhắc tới 攒.
Mô tả, đánh giá và thành ngữ

丢三落四

diūsān-làsì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diūsān-làsì

材料提到了丢三落四。Tài liệu có nhắc tới 丢三落四.
Mô tả, đánh giá và thành ngữ

东张西望

dōngzhāng-xīwàng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dōngzhāng-xīwàng

材料提到了东张西望。Tài liệu có nhắc tới 东张西望.
Mô tả, đánh giá và thành ngữ

明朗

mínglǎng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mínglǎng

材料提到了明朗。Tài liệu có nhắc tới 明朗.
Mô tả, đánh giá và thành ngữ

顽皮

wánpí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wánpí

材料提到了顽皮。Tài liệu có nhắc tới 顽皮.
Mô tả, đánh giá và thành ngữ

相辅相成

xiāngfǔ-xiāngchéng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāngfǔ-xiāngchéng

材料提到了相辅相成。Tài liệu có nhắc tới 相辅相成.
Danh từ và mục từ đa chức năng

美誉

měiyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měiyù

材料提到了美誉。Tài liệu có nhắc tới 美誉.
Danh từ và mục từ đa chức năng

树荫

shùyīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùyīn

材料提到了树荫。Tài liệu có nhắc tới 树荫.
Danh từ và mục từ đa chức năng

蒜

suàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suàn

材料提到了蒜。Tài liệu có nhắc tới 蒜.
Danh từ và mục từ đa chức năng

吻

wěn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěn

材料提到了吻。Tài liệu có nhắc tới 吻.
Danh từ và mục từ đa chức năng

下半场

xiàbànchǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàbànchǎng

材料提到了下半场。Tài liệu có nhắc tới 下半场.