字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

搅

jiǎo

khuấy; quấy rối; làm rối

Gặp trong câu

把糖放进咖啡里,用勺子搅一搅。

bǎ táng fàng jìn kāfēi lǐ yòng sháozi jiǎo yī jiǎo

Cho đường vào cà phê rồi lấy thìa khuấy đều.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.