字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 29

无A不B · 无A可BHệ thống ngôn ngữ · Mẫu cố định bốn chữ VII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác, di chuyển và biến đổi

抚摸

fǔmō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǔmō

材料提到了抚摸。Tài liệu có nhắc tới 抚摸.
Động tác, di chuyển và biến đổi

赴

fù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fù

材料提到了赴。Tài liệu có nhắc tới 赴.
Động tác, di chuyển và biến đổi

搅

jiǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎo

材料提到了搅。Tài liệu có nhắc tới 搅.
Động tác, di chuyển và biến đổi

垮

kuǎ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuǎ

材料提到了垮。Tài liệu có nhắc tới 垮.
Động tác, di chuyển và biến đổi

瞒

mán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mán

材料提到了瞒。Tài liệu có nhắc tới 瞒; đây là curriculum anchor của B141, không phải hình thức của grammar #37–#38.
Hành vi, tác động và biểu hiện

恐吓

kǒnghè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒnghè

材料提到了恐吓。Tài liệu có nhắc tới 恐吓.
Hành vi, tác động và biểu hiện

耍

shuǎ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǎ

材料提到了耍。Tài liệu có nhắc tới 耍.
Hành vi, tác động và biểu hiện

肆无忌惮

sìwú-jìdàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìwú-jìdàn

材料提到了肆无忌惮。Tài liệu có nhắc tới 肆无忌惮.
Hành vi, tác động và biểu hiện

喧闹

xuānnào
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuānnào

材料提到了喧闹。Tài liệu có nhắc tới 喧闹.
Hành vi, tác động và biểu hiện

衷心

zhōngxīn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōngxīn

材料提到了衷心。Tài liệu có nhắc tới 衷心.
Danh từ thời gian, vật thể và tình thế

当日

dāngrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dāngrì

材料提到了当日。Tài liệu có nhắc tới 当日.
Danh từ thời gian, vật thể và tình thế

姜

jiāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāng

材料提到了姜。Tài liệu có nhắc tới 姜.
Danh từ thời gian, vật thể và tình thế

僵局

jiāngjú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāngjú

材料提到了僵局。Tài liệu có nhắc tới 僵局.
Danh từ thời gian, vật thể và tình thế

天平

tiānpíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānpíng

材料提到了天平。Tài liệu có nhắc tới 天平.
Danh từ thời gian, vật thể và tình thế

臀

tún
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tún

材料提到了臀。Tài liệu có nhắc tới 臀.
Nhóm lexical với 无

无不

wúbù
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúbù

材料提到了无不。Tài liệu có nhắc tới 无不; đây là vocabulary entry riêng, không đồng nhất với khuôn 无A不B.
Nhóm lexical với 无

无可厚非

wúkěhòufēi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúkěhòufēi

材料提到了无可厚非。Tài liệu có nhắc tới 无可厚非; đây là lexical item riêng, không tự động phân tích thành grammar #38.
Nhóm lexical với 无

无可奈何

wúkěnàihé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúkěnàihé

材料提到了无可奈何。Tài liệu có nhắc tới 无可奈何; đây là lexical item riêng, không tự động phân tích thành grammar #38.
Nhóm lexical với 无

无忧无虑

wúyōu-wúlǜ
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúyōu-wúlǜ

材料提到了无忧无虑。Tài liệu có nhắc tới 无忧无虑; cấu trúc bề mặt của từ này không phải 无A不B hay 无A可B.
Nhóm lexical với 无

无知

wúzhī
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúzhī

材料提到了无知。Tài liệu có nhắc tới 无知.