Động tác, di chuyển và biến đổi
抚摸
fǔmōĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le fǔmō
材料提到了抚摸。Tài liệu có nhắc tới 抚摸.cáiliào tídào le fǔmō
材料提到了抚摸。Tài liệu có nhắc tới 抚摸.cáiliào tídào le fù
材料提到了赴。Tài liệu có nhắc tới 赴.cáiliào tídào le jiǎo
材料提到了搅。Tài liệu có nhắc tới 搅.cáiliào tídào le kuǎ
材料提到了垮。Tài liệu có nhắc tới 垮.cáiliào tídào le mán
材料提到了瞒。Tài liệu có nhắc tới 瞒; đây là curriculum anchor của B141, không phải hình thức của grammar #37–#38.cáiliào tídào le kǒnghè
材料提到了恐吓。Tài liệu có nhắc tới 恐吓.cáiliào tídào le shuǎ
材料提到了耍。Tài liệu có nhắc tới 耍.cáiliào tídào le sìwú-jìdàn
材料提到了肆无忌惮。Tài liệu có nhắc tới 肆无忌惮.cáiliào tídào le xuānnào
材料提到了喧闹。Tài liệu có nhắc tới 喧闹.cáiliào tídào le zhōngxīn
材料提到了衷心。Tài liệu có nhắc tới 衷心.cáiliào tídào le dāngrì
材料提到了当日。Tài liệu có nhắc tới 当日.cáiliào tídào le jiāng
材料提到了姜。Tài liệu có nhắc tới 姜.cáiliào tídào le jiāngjú
材料提到了僵局。Tài liệu có nhắc tới 僵局.cáiliào tídào le tiānpíng
材料提到了天平。Tài liệu có nhắc tới 天平.cáiliào tídào le tún
材料提到了臀。Tài liệu có nhắc tới 臀.cáiliào tídào le wúbù
材料提到了无不。Tài liệu có nhắc tới 无不; đây là vocabulary entry riêng, không đồng nhất với khuôn 无A不B.cáiliào tídào le wúkěhòufēi
材料提到了无可厚非。Tài liệu có nhắc tới 无可厚非; đây là lexical item riêng, không tự động phân tích thành grammar #38.cáiliào tídào le wúkěnàihé
材料提到了无可奈何。Tài liệu có nhắc tới 无可奈何; đây là lexical item riêng, không tự động phân tích thành grammar #38.cáiliào tídào le wúyōu-wúlǜ
材料提到了无忧无虑。Tài liệu có nhắc tới 无忧无虑; cấu trúc bề mặt của từ này không phải 无A不B hay 无A可B.cáiliào tídào le wúzhī
材料提到了无知。Tài liệu có nhắc tới 无知.