字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

街坊

jiēfang

hàng xóm láng giềng

Gặp trong câu

晚饭后,街坊们常在楼下一起聊天。

wǎnfàn hòu jiēfang men cháng zài lóu xià yìqǐ liáo tiān

Sau bữa tối, hàng xóm láng giềng thường cùng nhau trò chuyện dưới nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.