Danh từ và từ đa chức năng
伴侣
bànlǚDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bànlǚ
材料提到了伴侣。Tài liệu có nhắc tới 伴侣.cáiliào tídào le bànlǚ
材料提到了伴侣。Tài liệu có nhắc tới 伴侣.cáiliào tídào le fángdìchǎn
材料提到了房地产。Tài liệu có nhắc tới 房地产; đây là lexical anchor B193 và trực tiếp phù hợp focus 房屋买卖与租赁.cáiliào tídào le jīdiàn
材料提到了积淀。Tài liệu có nhắc tới 积淀; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le jiāhuo
材料提到了家伙。Tài liệu có nhắc tới 家伙.cáiliào tídào le jiàndié
材料提到了间谍。Tài liệu có nhắc tới 间谍.cáiliào tídào le jiēfang
材料提到了街坊。Tài liệu có nhắc tới 街坊.cáiliào tídào le shèngxià
材料提到了盛夏。Tài liệu có nhắc tới 盛夏.cáiliào tídào le shuìshōu
材料提到了税收。Tài liệu có nhắc tới 税收.cáiliào tídào le wǎngrì
材料提到了往日。Tài liệu có nhắc tới 往日.cáiliào tídào le wàngjì
材料提到了旺季。Tài liệu có nhắc tới 旺季.cáiliào tídào le fàngyìng
材料提到了放映。Tài liệu có nhắc tới 放映.cáiliào tídào le mēn
材料提到了闷。Tài liệu có nhắc tới 闷 mēn; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le nǐdìng
材料提到了拟定。Tài liệu có nhắc tới 拟定.cáiliào tídào le shīlíng
材料提到了失灵。Tài liệu có nhắc tới 失灵.cáiliào tídào le bùpíng
材料提到了不平。Tài liệu có nhắc tới 不平.cáiliào tídào le jiānjù
材料提到了艰巨。Tài liệu có nhắc tới 艰巨.cáiliào yě tídào le mèn
材料也提到了闷。Tài liệu cũng có nhắc tới mục 闷 mèn riêng biệt; source gán POS 形.cáiliào tídào le shùnshì
材料提到了顺势。Tài liệu có nhắc tới 顺势.cáiliào tídào le bùyǐwéirán
材料提到了不以为然。Tài liệu có nhắc tới 不以为然; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le zàijiē-zàilì
材料提到了再接再厉。Tài liệu có nhắc tới 再接再厉; snapshot không gán POS cho mục này.