字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 39

建筑与社区文化 · 社区空间与设施规划建设 · 建筑功能设计与建设 · 房屋买卖与租赁Tích hợp chuyên sâu · Kiến trúc và cộng đồng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

伴侣

bànlǚ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànlǚ

材料提到了伴侣。Tài liệu có nhắc tới 伴侣.
Danh từ và từ đa chức năng

房地产

fángdìchǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fángdìchǎn

材料提到了房地产。Tài liệu có nhắc tới 房地产; đây là lexical anchor B193 và trực tiếp phù hợp focus 房屋买卖与租赁.
Danh từ và từ đa chức năng

积淀

jīdiàn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīdiàn

材料提到了积淀。Tài liệu có nhắc tới 积淀; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

家伙

jiāhuo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāhuo

材料提到了家伙。Tài liệu có nhắc tới 家伙.
Danh từ và từ đa chức năng

间谍

jiàndié
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàndié

材料提到了间谍。Tài liệu có nhắc tới 间谍.
Danh từ và từ đa chức năng

街坊

jiēfang
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiēfang

材料提到了街坊。Tài liệu có nhắc tới 街坊.
Danh từ và từ đa chức năng

盛夏

shèngxià
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shèngxià

材料提到了盛夏。Tài liệu có nhắc tới 盛夏.
Danh từ và từ đa chức năng

税收

shuìshōu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuìshōu

材料提到了税收。Tài liệu có nhắc tới 税收.
Danh từ và từ đa chức năng

往日

wǎngrì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎngrì

材料提到了往日。Tài liệu có nhắc tới 往日.
Danh từ và từ đa chức năng

旺季

wàngjì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wàngjì

材料提到了旺季。Tài liệu có nhắc tới 旺季.
Hành động và từ đa chức năng

放映

fàngyìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fàngyìng

材料提到了放映。Tài liệu có nhắc tới 放映.
Hành động và từ đa chức năng

闷

mēn
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mēn

材料提到了闷。Tài liệu có nhắc tới 闷 mēn; source gán POS 形、动.
Hành động và từ đa chức năng

拟定

nǐdìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǐdìng

材料提到了拟定。Tài liệu có nhắc tới 拟定.
Hành động và từ đa chức năng

失灵

shīlíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīlíng

材料提到了失灵。Tài liệu có nhắc tới 失灵.
Tính chất

不平

bùpíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùpíng

材料提到了不平。Tài liệu có nhắc tới 不平.
Tính chất

艰巨

jiānjù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānjù

材料提到了艰巨。Tài liệu có nhắc tới 艰巨.
Tính chất

闷

mèn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào yě tídào le mèn

材料也提到了闷。Tài liệu cũng có nhắc tới mục 闷 mèn riêng biệt; source gán POS 形.
Phó từ

顺势

shùnshì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùnshì

材料提到了顺势。Tài liệu có nhắc tới 顺势.
Cụm không gán POS trong source

不以为然

bùyǐwéirán
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùyǐwéirán

材料提到了不以为然。Tài liệu có nhắc tới 不以为然; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

再接再厉

zàijiē-zàilì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàijiē-zàilì

材料提到了再接再厉。Tài liệu có nhắc tới 再接再厉; snapshot không gán POS cho mục này.