字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鲸

jīng

cá voi

Gặp trong câu

鲸生活在海里,却不是鱼。

jīng shēnghuó zài hǎi lǐ què bù shì yú

Cá voi sống ở biển nhưng không phải là cá.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.