字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 31

这不 · 这样一来Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 X

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và tương tác

安抚

ānfǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ānfǔ

材料提到了安抚。Tài liệu có nhắc tới 安抚.
Hành động và tương tác

呛

qiàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiàng

材料提到了呛。Tài liệu có nhắc tới 呛.
Hành động và tương tác

妥协

tuǒxié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuǒxié

材料提到了妥协。Tài liệu có nhắc tới 妥协.
Hành động và tương tác

要命

yàomìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàomìng

材料提到了要命。Tài liệu có nhắc tới 要命; đây là curriculum anchor B152 và là lexical item 动, không phải grammar #59–#60.
Hành động và tương tác

助力

zhùlì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùlì

材料提到了助力。Tài liệu có nhắc tới 助力.
Danh từ, vật thể và lời nói

干戈

gāngē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gāngē

材料提到了干戈。Tài liệu có nhắc tới 干戈.
Danh từ, vật thể và lời nói

奖杯

jiǎngbēi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎngbēi

材料提到了奖杯。Tài liệu có nhắc tới 奖杯.
Danh từ, vật thể và lời nói

鲸

jīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīng

材料提到了鲸。Tài liệu có nhắc tới 鲸.
Danh từ, vật thể và lời nói

俗话

súhuà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le súhuà

材料提到了俗话。Tài liệu có nhắc tới 俗话.
Danh từ, vật thể và lời nói

邮编

yóubiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yóubiān

材料提到了邮编。Tài liệu có nhắc tới 邮编.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

划不来

huábulái
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huábulái

材料提到了划不来。Tài liệu có nhắc tới 划不来.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

贱

jiàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàn

材料提到了贱。Tài liệu có nhắc tới 贱.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

难为情

nánwéiqíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nánwéiqíng

材料提到了难为情。Tài liệu có nhắc tới 难为情.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

微妙

wēimiào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēimiào

材料提到了微妙。Tài liệu có nhắc tới 微妙.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

徐徐

xúxú
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xúxú

材料提到了徐徐。Tài liệu có nhắc tới 徐徐.
Đặc tính, trạng thái và cách thức

一味

yíwèi
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíwèi

材料提到了一味。Tài liệu có nhắc tới 一味.
Thành ngữ và đánh giá

名副其实

míngfùqíshí
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngfùqíshí

材料提到了名副其实。Tài liệu có nhắc tới 名副其实.
Thành ngữ và đánh giá

显而易见

xiǎn’éryìjiàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎn’éryìjiàn

材料提到了显而易见。Tài liệu có nhắc tới 显而易见.
Thành ngữ và đánh giá

一毛不拔

yìmáo-bùbá
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìmáo-bùbá

材料提到了一毛不拔。Tài liệu có nhắc tới 一毛不拔.
Thành ngữ và đánh giá

源源不断

yuányuán-búduàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuányuán-búduàn

材料提到了源源不断。Tài liệu có nhắc tới 源源不断.