字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

揪

jiū

túm; nắm chặt; véo

Gặp trong câu

她一把揪住了弟弟的耳朵。

tā yī bǎ jiū zhù le dìdi de ěrduo

Cô ấy túm ngay lấy tai cậu em trai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.