字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

诀窍

juéqiào

bí quyết; mẹo then chốt

Gặp trong câu

掌握正确动作也有诀窍。

zhǎngwò zhèngquè dòngzuò yě yǒu juéqiào

Nắm đúng động tác cũng có bí quyết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.