字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

砍伐

kǎnfá

chặt cây; khai thác gỗ

Gặp trong câu

这里禁止随意砍伐树木。

zhèlǐ jìnzhǐ suíyì kǎnfá shùmù

Ở đây cấm tùy tiện chặt cây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.