字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

扛

káng

vác trên vai

Gặp trong câu

他扛着米走进仓库。

tā káng zhe mǐ zǒu jìn cāngkù

Anh ấy vác gạo bước vào nhà kho.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.