字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 19

学习先进材料与制造时,要按材料区分相关对象、材料信息、制造信息和依据Vật liệu tiên tiến và chế tạo: 半导体 và từ mở rộng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

半导体

bàndǎotǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàndǎotǐ

材料提到了半导体。Tài liệu có nhắc tới 半导体.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

仿制

fǎngzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎngzhì

材料提到了仿制。Tài liệu có nhắc tới 仿制.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

库存

kùcún
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kùcún

材料提到了库存。Tài liệu có nhắc tới 库存.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

蔚蓝

wèilán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèilán

材料提到了蔚蓝。Tài liệu có nhắc tới 蔚蓝.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

日新月异

rìxīn-yuèyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rìxīn-yuèyì

材料提到了日新月异。Tài liệu có nhắc tới 日新月异.
Nhóm từ mở rộng 1

当众

dāngzhòng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dāngzhòng

材料提到了当众。Tài liệu có nhắc tới 当众.
Nhóm từ mở rộng 1

公款

gōngkuǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngkuǎn

材料提到了公款。Tài liệu có nhắc tới 公款.
Nhóm từ mở rộng 1

剂量

jìliàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìliàng

材料提到了剂量。Tài liệu có nhắc tới 剂量.
Nhóm từ mở rộng 1

扛

káng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le káng

材料提到了扛。Tài liệu có nhắc tới 扛.
Nhóm từ mở rộng 1

累赘

léizhui
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le léizhui

材料提到了累赘。Tài liệu có nhắc tới 累赘.
Nhóm từ mở rộng 2

抡

lūn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lūn

材料提到了抡。Tài liệu có nhắc tới 抡.
Nhóm từ mở rộng 2

攀登

pāndēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pāndēng

材料提到了攀登。Tài liệu có nhắc tới 攀登.
Nhóm từ mở rộng 2

缺席

quēxí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quēxí

材料提到了缺席。Tài liệu có nhắc tới 缺席.
Nhóm từ mở rộng 2

失控

shīkòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīkòng

材料提到了失控。Tài liệu có nhắc tới 失控.
Nhóm từ mở rộng 2

数额

shù’é
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shù’é

材料提到了数额。Tài liệu có nhắc tới 数额.
Nhóm từ mở rộng 3

束缚

shùfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùfù

材料提到了束缚。Tài liệu có nhắc tới 束缚.
Nhóm từ mở rộng 3

天敌

tiāndí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiāndí

材料提到了天敌。Tài liệu có nhắc tới 天敌.
Nhóm từ mở rộng 3

仙女

xiānnǚ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiānnǚ

材料提到了仙女。Tài liệu có nhắc tới 仙女.
Nhóm từ mở rộng 3

薪酬

xīnchóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnchóu

材料提到了薪酬。Tài liệu có nhắc tới 薪酬.
Nhóm từ mở rộng 3

眼下

yǎnxià
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎnxià

材料提到了眼下。Tài liệu có nhắc tới 眼下.