Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh
半导体
bàndǎotǐDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bàndǎotǐ
材料提到了半导体。Tài liệu có nhắc tới 半导体.cáiliào tídào le bàndǎotǐ
材料提到了半导体。Tài liệu có nhắc tới 半导体.cáiliào tídào le fǎngzhì
材料提到了仿制。Tài liệu có nhắc tới 仿制.cáiliào tídào le kùcún
材料提到了库存。Tài liệu có nhắc tới 库存.cáiliào tídào le wèilán
材料提到了蔚蓝。Tài liệu có nhắc tới 蔚蓝.cáiliào tídào le rìxīn-yuèyì
材料提到了日新月异。Tài liệu có nhắc tới 日新月异.cáiliào tídào le dāngzhòng
材料提到了当众。Tài liệu có nhắc tới 当众.cáiliào tídào le gōngkuǎn
材料提到了公款。Tài liệu có nhắc tới 公款.cáiliào tídào le jìliàng
材料提到了剂量。Tài liệu có nhắc tới 剂量.cáiliào tídào le káng
材料提到了扛。Tài liệu có nhắc tới 扛.cáiliào tídào le léizhui
材料提到了累赘。Tài liệu có nhắc tới 累赘.cáiliào tídào le lūn
材料提到了抡。Tài liệu có nhắc tới 抡.cáiliào tídào le pāndēng
材料提到了攀登。Tài liệu có nhắc tới 攀登.cáiliào tídào le quēxí
材料提到了缺席。Tài liệu có nhắc tới 缺席.cáiliào tídào le shīkòng
材料提到了失控。Tài liệu có nhắc tới 失控.cáiliào tídào le shù’é
材料提到了数额。Tài liệu có nhắc tới 数额.cáiliào tídào le shùfù
材料提到了束缚。Tài liệu có nhắc tới 束缚.cáiliào tídào le tiāndí
材料提到了天敌。Tài liệu có nhắc tới 天敌.cáiliào tídào le xiānnǚ
材料提到了仙女。Tài liệu có nhắc tới 仙女.cáiliào tídào le xīnchóu
材料提到了薪酬。Tài liệu có nhắc tới 薪酬.cáiliào tídào le yǎnxià
材料提到了眼下。Tài liệu có nhắc tới 眼下.