字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

磕

kē

va; đập; gõ

Gặp trong câu

孩子不小心磕到了桌子。

háizi bù xiǎoxīn kē dào le zhuōzi

Đứa trẻ vô ý va vào bàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.