字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抠

kōu

đào; móc; cào

Gặp trong câu

他从口袋里抠出了几个硬币。

tā cóng kǒudai lǐ kōu chū le jǐ gè yìngbì

Anh ấy móc từ trong túi ra mấy đồng xu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.