字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 35

与其……,宁愿/宁可…… · X(倒)是X(了),……Hệ thống ngôn ngữ · 选择复句 II / 转折复句 I

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

舱

cāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cāng

材料提到了舱。Tài liệu có nhắc tới 舱.
Danh từ

草坪

cǎopíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎopíng

材料提到了草坪。Tài liệu có nhắc tới 草坪.
Danh từ

候选人

hòuxuǎnrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòuxuǎnrén

材料提到了候选人。Tài liệu có nhắc tới 候选人.
Danh từ

皇室

huángshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huángshì

材料提到了皇室。Tài liệu có nhắc tới 皇室.
Danh từ

雷达

léidá
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le léidá

材料提到了雷达。Tài liệu có nhắc tới 雷达.
Danh từ

棉花

miánhuā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miánhuā

材料提到了棉花。Tài liệu có nhắc tới 棉花.
Danh từ

纬度

wěidù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěidù

材料提到了纬度。Tài liệu có nhắc tới 纬度.
Hành động

倒退

dàotuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàotuì

材料提到了倒退。Tài liệu có nhắc tới 倒退.
Hành động

费劲

fèijìn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fèijìn

材料提到了费劲。Tài liệu có nhắc tới 费劲.
Hành động

骨折

gǔzhé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔzhé

材料提到了骨折。Tài liệu có nhắc tới 骨折.
Hành động

呕吐

ǒutù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ǒutù

材料提到了呕吐。Tài liệu có nhắc tới 呕吐.
Hành động

搜查

sōuchá
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sōuchá

材料提到了搜查。Tài liệu có nhắc tới 搜查.
Hành động

选举

xuǎnjǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuǎnjǔ

材料提到了选举。Tài liệu có nhắc tới 选举.
Hành động

转折

zhuǎnzhé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎnzhé

材料提到了转折。Tài liệu có nhắc tới 转折; đây là lexical anchor của B174 và tên quan hệ diễn ngôn, không phải bề mặt marker của grammar #104.
Từ đa chức năng theo POS source

备份

bèifèn
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bèifèn

材料提到了备份。Tài liệu có nhắc tới 备份.
Từ đa chức năng theo POS source

抠

kōu
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kōu

材料提到了抠。Tài liệu có nhắc tới 抠; source gán POS 动、形.
Tính chất

倒霉

dǎoméi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎoméi

材料提到了倒霉。Tài liệu có nhắc tới 倒霉.
Tính chất

果断

guǒduàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guǒduàn

材料提到了果断。Tài liệu có nhắc tới 果断.
Cụm/thành ngữ không gán POS trong source

得不偿失

débùchángshī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le débùchángshī

材料提到了得不偿失。Tài liệu có nhắc tới 得不偿失; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm/thành ngữ không gán POS trong source

颠倒黑白

diāndǎo-hēibái
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diāndǎo-hēibái

材料提到了颠倒黑白。Tài liệu có nhắc tới 颠倒黑白; snapshot không gán POS cho mục này.