字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

垮

kuǎ

sụp đổ; gục ngã (vì kiệt sức)

Gặp trong câu

连续工作了一个月,他终于累垮了。

liánxù gōngzuò le yī gè yuè tā zhōngyú lèi kuǎ le

Làm việc liên tục một tháng, cuối cùng anh ấy kiệt sức gục ngã.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.