字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跨

kuà

bước qua; vượt qua; bắc qua

Gặp trong câu

地上有水,他一步就跨了过去。

dì shàng yǒu shuǐ tā yī bù jiù kuà le guòqù

Dưới đất có nước, anh ấy bước một bước là qua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.