Văn bản, pháp lý và đối ngoại
颁布
bānbùĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bānbù
材料提到了颁布。Tài liệu có nhắc tới 颁布.cáiliào tídào le bānbù
材料提到了颁布。Tài liệu có nhắc tới 颁布.cáiliào tídào le cānjiàn
材料提到了参见。Tài liệu có nhắc tới 参见.cáiliào tídào le chéngqīng
材料提到了澄清。Tài liệu có nhắc tới 澄清.cáiliào tídào le qīnquán
材料提到了侵权。Tài liệu có nhắc tới 侵权.cáiliào tídào le shēngmíng
材料提到了声明。Tài liệu có nhắc tới 声明.cáiliào tídào le gōngguān
材料提到了公关。Tài liệu có nhắc tới 公关.cáiliào tídào le gōngwù
材料提到了公务。Tài liệu có nhắc tới 公务.cáiliào tídào le kǒubēi
材料提到了口碑。Tài liệu có nhắc tới 口碑.cáiliào tídào le xīxī-xiāngguān
材料提到了息息相关。Tài liệu có nhắc tới 息息相关.cáiliào tídào le yīfǎ
材料提到了依法。Tài liệu có nhắc tới 依法.cáiliào tídào le bàgōng
材料提到了罢工。Tài liệu có nhắc tới 罢工.cáiliào tídào le chōng
材料提到了充。Tài liệu có nhắc tới 充.cáiliào tídào le gòngxìng
材料提到了共性。Tài liệu có nhắc tới 共性.cáiliào tídào le kuà
材料提到了跨。Tài liệu có nhắc tới 跨.cáiliào tídào le zuòzhǔ
材料提到了做主。Tài liệu có nhắc tới 做主.cáiliào tídào le fāngxiàngpán
材料提到了方向盘。Tài liệu có nhắc tới 方向盘.cáiliào tídào le fēnghé-rìlì
材料提到了风和日丽。Tài liệu có nhắc tới 风和日丽.cáiliào tídào le piāoyáng
材料提到了飘扬。Tài liệu có nhắc tới 飘扬.cáiliào tídào le shǒuhòu
材料提到了守候。Tài liệu có nhắc tới 守候.cáiliào tídào le zhōngtú
材料提到了中途。Tài liệu có nhắc tới 中途.