字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 22

了解法律法规和处理公共关系Năng lực · Pháp luật, quy định và quan hệ công chúng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Văn bản, pháp lý và đối ngoại

颁布

bānbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bānbù

材料提到了颁布。Tài liệu có nhắc tới 颁布.
Văn bản, pháp lý và đối ngoại

参见

cānjiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cānjiàn

材料提到了参见。Tài liệu có nhắc tới 参见.
Văn bản, pháp lý và đối ngoại

澄清

chéngqīng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngqīng

材料提到了澄清。Tài liệu có nhắc tới 澄清.
Văn bản, pháp lý và đối ngoại

侵权

qīnquán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīnquán

材料提到了侵权。Tài liệu có nhắc tới 侵权.
Văn bản, pháp lý và đối ngoại

声明

shēngmíng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪphát biểu
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngmíng

材料提到了声明。Tài liệu có nhắc tới 声明.
Tổ chức và mức độ liên quan

公关

gōngguān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngguān

材料提到了公关。Tài liệu có nhắc tới 公关.
Tổ chức và mức độ liên quan

公务

gōngwù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngwù

材料提到了公务。Tài liệu có nhắc tới 公务.
Tổ chức và mức độ liên quan

口碑

kǒubēi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒubēi

材料提到了口碑。Tài liệu có nhắc tới 口碑.
Tổ chức và mức độ liên quan

息息相关

xīxī-xiāngguān
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīxī-xiāngguān

材料提到了息息相关。Tài liệu có nhắc tới 息息相关.
Tổ chức và mức độ liên quan

依法

yīfǎ
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīfǎ

材料提到了依法。Tài liệu có nhắc tới 依法.
Nhóm từ mở rộng 1

罢工

bàgōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàgōng

材料提到了罢工。Tài liệu có nhắc tới 罢工.
Nhóm từ mở rộng 1

充

chōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōng

材料提到了充。Tài liệu có nhắc tới 充.
Nhóm từ mở rộng 1

共性

gòngxìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gòngxìng

材料提到了共性。Tài liệu có nhắc tới 共性.
Nhóm từ mở rộng 1

跨

kuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuà

材料提到了跨。Tài liệu có nhắc tới 跨.
Nhóm từ mở rộng 1

做主

zuòzhǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòzhǔ

材料提到了做主。Tài liệu có nhắc tới 做主.
Nhóm từ mở rộng 2

方向盘

fāngxiàngpán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāngxiàngpán

材料提到了方向盘。Tài liệu có nhắc tới 方向盘.
Nhóm từ mở rộng 2

风和日丽

fēnghé-rìlì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnghé-rìlì

材料提到了风和日丽。Tài liệu có nhắc tới 风和日丽.
Nhóm từ mở rộng 2

飘扬

piāoyáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piāoyáng

材料提到了飘扬。Tài liệu có nhắc tới 飘扬.
Nhóm từ mở rộng 2

守候

shǒuhòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒuhòu

材料提到了守候。Tài liệu có nhắc tới 守候.
Nhóm từ mở rộng 2

中途

zhōngtú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōngtú

材料提到了中途。Tài liệu có nhắc tới 中途.