字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跨国

kuàguó

xuyên quốc gia

Gặp trong câu

他在一家跨国公司工作。

tā zài yī jiā kuàguó gōngsī gōngzuò

Anh ấy làm việc ở một công ty xuyên quốc gia.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.