字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 22

分析和评论人类社会发展中的国际性热点问题Năng lực · Các vấn đề quốc tế trong phát triển xã hội loài người

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Trình bày và phạm vi xã hội

表述

biǎoshù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biǎoshù

材料提到了表述。Tài liệu có nhắc tới 表述.
Trình bày và phạm vi xã hội

跨国

kuàguó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuàguó

材料提到了跨国。Tài liệu có nhắc tới 跨国.
Trình bày và phạm vi xã hội

监护

jiānhù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānhù

材料提到了监护。Tài liệu có nhắc tới 监护.
Trình bày và phạm vi xã hội

纳税人

nàshuìrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nàshuìrén

材料提到了纳税人。Tài liệu có nhắc tới 纳税人.
Trình bày và phạm vi xã hội

威信

wēixìn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēixìn

材料提到了威信。Tài liệu có nhắc tới 威信.
Loại bỏ và xử lý

除去

chúqù
ĐỘNG TỪ · GIỚI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chúqù

材料提到了除去。Tài liệu có nhắc tới 除去.
Loại bỏ và xử lý

处分

chǔfèn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǔfèn

材料提到了处分。Tài liệu có nhắc tới 处分.
Loại bỏ và xử lý

破除

pòchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòchú

材料提到了破除。Tài liệu có nhắc tới 破除.
Loại bỏ và xử lý

清除

qīngchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngchú

材料提到了清除。Tài liệu có nhắc tới 清除.
Loại bỏ và xử lý

剔除

tīchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tīchú

材料提到了剔除。Tài liệu có nhắc tới 剔除.
Nhóm từ mở rộng 1

帮手

bāngshou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāngshou

材料提到了帮手。Tài liệu có nhắc tới 帮手.
Nhóm từ mở rộng 1

疯子

fēngzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngzi

材料提到了疯子。Tài liệu có nhắc tới 疯子.
Nhóm từ mở rộng 1

能人

néngrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le néngrén

材料提到了能人。Tài liệu có nhắc tới 能人.
Nhóm từ mở rộng 1

乞丐

qǐgài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐgài

材料提到了乞丐。Tài liệu có nhắc tới 乞丐.
Nhóm từ mở rộng 1

赢家

yíngjiā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíngjiā

材料提到了赢家。Tài liệu có nhắc tới 赢家.
Nhóm từ mở rộng 2

发愣

fālèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fālèng

材料提到了发愣。Tài liệu có nhắc tới 发愣.
Nhóm từ mở rộng 2

救死扶伤

jiùsǐ-fúshāng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùsǐ-fúshāng

材料提到了救死扶伤。Tài liệu có nhắc tới 救死扶伤.
Nhóm từ mở rộng 2

雷同

léitóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le léitóng

材料提到了雷同。Tài liệu có nhắc tới 雷同.
Nhóm từ mở rộng 2

生平

shēngpíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngpíng

材料提到了生平。Tài liệu có nhắc tới 生平.
Nhóm từ mở rộng 2

遗体

yítǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yítǐ

材料提到了遗体。Tài liệu có nhắc tới 遗体.