kuāng
tā tí zhe yī kuāng píngguǒ zǒu jìn le chúfáng
Cô ấy xách một rổ táo đi vào bếp.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.