字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

筐

kuāng

cái rổ

Gặp trong câu

她提着一筐苹果走进了厨房。

tā tí zhe yī kuāng píngguǒ zǒu jìn le chúfáng

Cô ấy xách một rổ táo đi vào bếp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.