字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 37

……尚且……,(更)何况…… · ……,更不用说……了Hệ thống ngôn ngữ · 递进复句 IV–V

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động

爱慕

àimù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le àimù

材料提到了爱慕。Tài liệu có nhắc tới 爱慕.
Hành động

变更

biàngēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biàngēng

材料提到了变更。Tài liệu có nhắc tới 变更.
Hành động

更改

gēnggǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gēnggǎi

材料提到了更改。Tài liệu có nhắc tới 更改.
Hành động

拧

nǐng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǐng

材料提到了拧。Tài liệu có nhắc tới 拧 nǐng; khác mục 拧 níng đã học ở B173.
Hành động

潜入

qiánrù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánrù

材料提到了潜入。Tài liệu có nhắc tới 潜入.
Hành động

掀

xiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiān

材料提到了掀。Tài liệu có nhắc tới 掀.
Hành động

注射

zhùshè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùshè

材料提到了注射。Tài liệu có nhắc tới 注射.
Danh từ

缝

fèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fèng

材料提到了缝。Tài liệu có nhắc tới 缝; B181 là danh từ fèng, khác mục 缝 féng đã học ở B178.
Danh từ

筐

kuāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuāng

材料提到了筐。Tài liệu có nhắc tới 筐.
Danh từ

笼子

lóngzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lóngzi

材料提到了笼子。Tài liệu có nhắc tới 笼子.
Danh từ

南瓜

nánguā
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nánguā

材料提到了南瓜。Tài liệu có nhắc tới 南瓜.
Danh từ

绳子

shéngzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shéngzi

材料提到了绳子。Tài liệu có nhắc tới 绳子.
Danh từ

真心

zhēnxīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnxīn

材料提到了真心。Tài liệu có nhắc tới 真心.
Tính chất và trạng thái

不力

búlì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búlì

材料提到了不力。Tài liệu có nhắc tới 不力.
Tính chất và trạng thái

单薄

dānbó
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dānbó

材料提到了单薄。Tài liệu có nhắc tới 单薄.
Tính chất và trạng thái

敏捷

mǐnjié
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mǐnjié

材料提到了敏捷。Tài liệu có nhắc tới 敏捷.
Phó từ/liên từ

屡

lǚ
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǚ

材料提到了屡。Tài liệu có nhắc tới 屡.
Phó từ/liên từ

尚且

shàngqiě
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shàngqiě

材料提到了尚且。Tài liệu có nhắc tới 尚且; đây là lexical anchor của B181 và là bề mặt trực tiếp của grammar #117. 何况 đã được giới thiệu lexical ở B180.
Cụm không gán POS trong source

络绎不绝

luòyì-bùjué
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luòyì-bùjué

材料提到了络绎不绝。Tài liệu có nhắc tới 络绎不绝; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

势不可当

shìbùkědāng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìbùkědāng

材料提到了势不可当。Tài liệu có nhắc tới 势不可当; snapshot không gán POS cho mục này.