字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

捆

kǔn

buộc, bó; bó (lượng từ)

Gặp trong câu

请把这些旧书捆好,放在门口。

qǐng bǎ zhèxiē jiù shū kǔn hǎo fàng zài ménkǒu

Hãy buộc chồng sách cũ này lại rồi để ở cửa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.