Từ vựng · HSK 7–9滥用
lànyòng
lạm dụng
Gặp trong câu
材料提到有人滥用公共资源。 cáiliào tídào yǒu rén lànyòng gōnggòng zīyuán
Tài liệu nhắc tới việc có người lạm dụng tài nguyên công cộng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.