字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

愣

lèng

sững sờ; ngây người; liều lĩnh

Gặp trong câu

听到这个消息,他愣了半天没有说话。

tīng dào zhège xiāoxi tā lèng le bàntiān méiyǒu shuōhuà

Nghe tin này, anh ấy sững người hồi lâu không nói gì.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.