字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 25

何 · 兹Hệ thống ngôn ngữ · Đại từ chỉ thị và nghi vấn

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ trực tiếp gắn với grammar #5–#6

何

hé
ĐẠI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hé

材料提到了何。Tài liệu có nhắc tới 何.
Từ trực tiếp gắn với grammar #5–#6

兹

zī
ĐẠI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zī

材料提到了兹。Tài liệu có nhắc tới 兹.
Phó từ trong tranche

竟

jìng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìng

材料提到了竟。Tài liệu có nhắc tới 竟.
Phó từ trong tranche

乃

nǎi
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǎi

材料提到了乃。Tài liệu có nhắc tới 乃.
Phó từ trong tranche

宁可

nìngkě
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nìngkě

材料提到了宁可。Tài liệu có nhắc tới 宁可.
Phó từ trong tranche

宁愿

nìngyuàn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nìngyuàn

材料提到了宁愿。Tài liệu có nhắc tới 宁愿.
Phó từ trong tranche

偏偏

piānpiān
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piānpiān

材料提到了偏偏。Tài liệu có nhắc tới 偏偏.
Phó từ trong tranche

万万

wànwàn
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wànwàn

材料提到了万万。Tài liệu có nhắc tới 万万.
Phó từ trong tranche

幸好

xìnghǎo
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìnghǎo

材料提到了幸好。Tài liệu có nhắc tới 幸好.
Phó từ trong tranche

幸亏

xìngkuī
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìngkuī

材料提到了幸亏。Tài liệu có nhắc tới 幸亏.
Động từ và từ đa từ loại

愣

lèng
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lèng

材料提到了愣。Tài liệu có nhắc tới 愣.
Động từ và từ đa từ loại

瘫

tān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tān

材料提到了瘫。Tài liệu có nhắc tới 瘫.
Động từ và từ đa từ loại

舔

tiǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiǎn

材料提到了舔。Tài liệu có nhắc tới 舔.
Động từ và từ đa từ loại

卧

wò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wò

材料提到了卧。Tài liệu có nhắc tới 卧.
Động từ và từ đa từ loại

蘸

zhàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàn

材料提到了蘸。Tài liệu có nhắc tới 蘸.
Động từ và từ đa từ loại

拄

zhǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔ

材料提到了拄。Tài liệu có nhắc tới 拄.
Động từ và từ đa từ loại

拽

zhuài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuài

材料提到了拽。Tài liệu có nhắc tới 拽.
Động từ và từ đa từ loại

坠

zhuì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuì

材料提到了坠。Tài liệu có nhắc tới 坠.
Nhóm từ mở rộng

玄

xuán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuán

材料提到了玄。Tài liệu có nhắc tới 玄.
Nhóm từ mở rộng

座右铭

zuòyòumíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòyòumíng

材料提到了座右铭。Tài liệu có nhắc tới 座右铭.