字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

溜

liū

lẻn đi

Gặp trong câu

会还没有开完,他就悄悄溜出去了。

huì hái méiyǒu kāi wán tā jiù qiāoqiāo liū chūqù le

Cuộc họp chưa kết thúc, anh ấy đã lặng lẽ lẻn ra ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.