字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 35

一则……,二则……,三则…… · 所谓……,就是……Hệ thống ngôn ngữ · 并列复句 II / 解说复句

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động

就餐

jiùcān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùcān

材料提到了就餐。Tài liệu có nhắc tới 就餐.
Hành động

亏本

kuīběn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuīběn

材料提到了亏本。Tài liệu có nhắc tới 亏本.
Hành động

溜

liū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liū

材料提到了溜。Tài liệu có nhắc tới 溜.
Hành động

畏惧

wèijù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèijù

材料提到了畏惧。Tài liệu có nhắc tới 畏惧.
Hành động

卸

xiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiè

材料提到了卸。Tài liệu có nhắc tới 卸.
Danh từ và thực thể

光盘

guāngpán
DANH TỪđĩa CD; DVD; CD-ROM
Ví dụ

cáiliào tídào le guāngpán

材料提到了光盘。Tài liệu có nhắc tới 光盘.
Danh từ và thực thể

海豚

hǎitún
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎitún

材料提到了海豚。Tài liệu có nhắc tới 海豚.
Danh từ và thực thể

烈士

lièshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lièshì

材料提到了烈士。Tài liệu có nhắc tới 烈士.
Danh từ và thực thể

名声

míngshēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngshēng

材料提到了名声。Tài liệu có nhắc tới 名声.
Danh từ và thực thể

睡袋

shuìdài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuìdài

材料提到了睡袋。Tài liệu có nhắc tới 睡袋.
Danh từ và thực thể

小丑

xiǎochǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎochǒu

材料提到了小丑。Tài liệu có nhắc tới 小丑.
Danh từ và thực thể

阴影

yīnyǐng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīnyǐng

材料提到了阴影。Tài liệu có nhắc tới 阴影.
Danh từ và thực thể

印章

yìnzhāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìnzhāng

材料提到了印章。Tài liệu có nhắc tới 印章.
Danh từ và thực thể

运河

yùnhé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùnhé

材料提到了运河。Tài liệu có nhắc tới 运河.
Danh từ và thực thể

指纹

zhǐwén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐwén

材料提到了指纹。Tài liệu có nhắc tới 指纹; blueprint anchor 则 là lexical item đã học trước, không nằm trong 20 từ mới của B172.
Liên kết và cụm cố định

继

jì
LIÊN TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jì

材料提到了继。Tài liệu có nhắc tới 继.
Liên kết và cụm cố định

打喷嚏

dǎ pēntì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎ pēntì

材料提到了打喷嚏。Tài liệu có nhắc tới 打喷嚏.
Liên kết và cụm cố định

碰钉子

pèng dīngzi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pèng dīngzi

材料提到了碰钉子。Tài liệu có nhắc tới 碰钉子.
Liên kết và cụm cố định

数一数二

shǔyī-shǔ’èr
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǔyī-shǔ’èr

材料提到了数一数二。Tài liệu có nhắc tới 数一数二.
Liên kết và cụm cố định

一干二净

yìgān-èrjìng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìgān-èrjìng

材料提到了一干二净。Tài liệu có nhắc tới 一干二净.