字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

遛

liù

dắt đi dạo; đi dạo (thường với thú nuôi)

Gặp trong câu

他每天早上遛狗。

tā měi tiān zǎoshang liù gǒu

Sáng nào anh ấy cũng dắt chó đi dạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.