Từ vựng · HSK 7–9屡
lǚ
hết lần này đến lần khác
Gặp trong câu
这名年轻选手屡破全国纪录。 zhè míng niánqīng xuǎnshǒu lǚ pò quán guó jìlù
Tuyển thủ trẻ này nhiều lần phá kỷ lục quốc gia.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.