字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

啰唆

luōsuo

dài dòng; lắm lời

Gặp trong câu

他说话太啰唆,一件小事讲了半个小时。

tā shuōhuà tài luōsuo yī jiàn xiǎo shì jiǎng le bàn gè xiǎoshí

Anh ấy nói chuyện dài dòng quá, một việc nhỏ kể nửa tiếng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.