字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 53

数据分析与图表Capstone · Phân tích dữ liệu và biểu đồ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

百分比

bǎifēnbǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎifēnbǐ

材料提到了百分比。Tài liệu có nhắc tới 百分比; source gán POS 名; đây là lexical anchor B265.
Danh từ và từ đa chức năng

窗帘

chuānglián
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuānglián

材料提到了窗帘。Tài liệu có nhắc tới 窗帘; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

流向

liúxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúxiàng

材料提到了流向。Tài liệu có nhắc tới 流向; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

燃油

rányóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rányóu

材料提到了燃油。Tài liệu có nhắc tới 燃油; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

收据

shōujù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shōujù

材料提到了收据。Tài liệu có nhắc tới 收据; source gán POS 名.
Hành động

步入

bùrù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùrù

材料提到了步入。Tài liệu có nhắc tới 步入; source gán POS 动.
Hành động

揣摩

chuǎimó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuǎimó

材料提到了揣摩。Tài liệu có nhắc tới 揣摩; source gán POS 动.
Hành động

僵化

jiānghuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānghuà

材料提到了僵化。Tài liệu có nhắc tới 僵化; source gán POS 动.
Hành động

朗诵

lǎngsòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎngsòng

材料提到了朗诵。Tài liệu có nhắc tới 朗诵; source gán POS 动.
Hành động

谅解

liàngjiě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liàngjiě

材料提到了谅解。Tài liệu có nhắc tới 谅解; source gán POS 动.
Hành động

留神

liúshén
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúshén

材料提到了留神。Tài liệu có nhắc tới 留神; source gán POS 动.
Hành động

啰唆

luōsuo
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luōsuo

材料提到了啰唆。Tài liệu có nhắc tới 啰唆; source gán POS 形、动.
Hành động

倾斜

qīngxié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngxié

材料提到了倾斜。Tài liệu có nhắc tới 倾斜; source gán POS 动.
Hành động

趋于

qūyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qūyú

材料提到了趋于。Tài liệu có nhắc tới 趋于; source gán POS 动.
Hành động

同比

tóngbǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngbǐ

材料提到了同比。Tài liệu có nhắc tới 同比; source gán POS 动.
Hành động

贮藏

zhùcáng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùcáng

材料提到了贮藏。Tài liệu có nhắc tới 贮藏; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

急迫

jípò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jípò

材料提到了急迫。Tài liệu có nhắc tới 急迫; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

奇妙

qímiào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qímiào

材料提到了奇妙。Tài liệu có nhắc tới 奇妙; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

千变万化

qiānbiàn-wànhuà
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānbiàn-wànhuà

材料提到了千变万化。Tài liệu có nhắc tới 千变万化; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

揠苗助长

yàmiáo-zhùzhǎng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàmiáo-zhùzhǎng

材料提到了揠苗助长。Tài liệu có nhắc tới 揠苗助长; snapshot không gán POS.