Danh từ và từ đa chức năng
百分比
bǎifēnbǐDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bǎifēnbǐ
材料提到了百分比。Tài liệu có nhắc tới 百分比; source gán POS 名; đây là lexical anchor B265.cáiliào tídào le bǎifēnbǐ
材料提到了百分比。Tài liệu có nhắc tới 百分比; source gán POS 名; đây là lexical anchor B265.cáiliào tídào le chuānglián
材料提到了窗帘。Tài liệu có nhắc tới 窗帘; source gán POS 名.cáiliào tídào le liúxiàng
材料提到了流向。Tài liệu có nhắc tới 流向; source gán POS 名.cáiliào tídào le rányóu
材料提到了燃油。Tài liệu có nhắc tới 燃油; source gán POS 名.cáiliào tídào le shōujù
材料提到了收据。Tài liệu có nhắc tới 收据; source gán POS 名.cáiliào tídào le bùrù
材料提到了步入。Tài liệu có nhắc tới 步入; source gán POS 动.cáiliào tídào le chuǎimó
材料提到了揣摩。Tài liệu có nhắc tới 揣摩; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiānghuà
材料提到了僵化。Tài liệu có nhắc tới 僵化; source gán POS 动.cáiliào tídào le lǎngsòng
材料提到了朗诵。Tài liệu có nhắc tới 朗诵; source gán POS 动.cáiliào tídào le liàngjiě
材料提到了谅解。Tài liệu có nhắc tới 谅解; source gán POS 动.cáiliào tídào le liúshén
材料提到了留神。Tài liệu có nhắc tới 留神; source gán POS 动.cáiliào tídào le luōsuo
材料提到了啰唆。Tài liệu có nhắc tới 啰唆; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le qīngxié
材料提到了倾斜。Tài liệu có nhắc tới 倾斜; source gán POS 动.cáiliào tídào le qūyú
材料提到了趋于。Tài liệu có nhắc tới 趋于; source gán POS 动.cáiliào tídào le tóngbǐ
材料提到了同比。Tài liệu có nhắc tới 同比; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhùcáng
材料提到了贮藏。Tài liệu có nhắc tới 贮藏; source gán POS 动.cáiliào tídào le jípò
材料提到了急迫。Tài liệu có nhắc tới 急迫; source gán POS 形.cáiliào tídào le qímiào
材料提到了奇妙。Tài liệu có nhắc tới 奇妙; source gán POS 形.cáiliào tídào le qiānbiàn-wànhuà
材料提到了千变万化。Tài liệu có nhắc tới 千变万化; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le yàmiáo-zhùzhǎng
材料提到了揠苗助长。Tài liệu có nhắc tới 揠苗助长; snapshot không gán POS.