字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

茫茫

mángmáng

mênh mông; bát ngát

Gặp trong câu

茫茫大海看不到岸。

mángmáng dà hǎi kàn bù dào àn

Biển mênh mông không thấy bờ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.