méi
tā cóng kǒudai lǐ tāo chū yī méi yìngbì
Anh ấy móc từ trong túi ra một đồng xu.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.