字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

蒙

mēng

lừa, gạt; đoán mò

Gặp trong câu

你别想蒙我,这件事我早就知道了。

nǐ bié xiǎng mēng wǒ zhè jiàn shì wǒ zǎo jiù zhīdào le

Đừng hòng lừa tôi, chuyện này tôi biết từ lâu rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.