字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 38

承前省略 · 蒙后省略Hệ thống ngôn ngữ · 语段·承前省略 / 蒙后省略

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

补助

bǔzhù
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǔzhù

材料提到了补助。Tài liệu có nhắc tới 补助; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

后盾

hòudùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòudùn

材料提到了后盾。Tài liệu có nhắc tới 后盾.
Danh từ và từ đa chức năng

两翼

liǎngyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liǎngyì

材料提到了两翼。Tài liệu có nhắc tới 两翼.
Danh từ và từ đa chức năng

蒙

mēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mēng

材料提到了蒙。Tài liệu có nhắc tới 蒙 mēng; đây là lexical anchor B189. Tên grammar #134 蒙后省略 dùng 蒙 trong thuật ngữ ngữ pháp, không được đồng nhất cơ học với nghĩa từ vựng này.
Danh từ và từ đa chức năng

蒙

méng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào yě tídào le méng

材料也提到了蒙。Tài liệu cũng có nhắc tới mục 蒙 méng riêng biệt trong cùng tranche; source gán POS 动.
Danh từ và từ đa chức năng

谱

pǔ
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pǔ

材料提到了谱。Tài liệu có nhắc tới 谱; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

摇篮

yáolán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yáolán

材料提到了摇篮。Tài liệu có nhắc tới 摇篮.
Danh từ và từ đa chức năng

胀

zhàng
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàng

材料提到了胀。Tài liệu có nhắc tới 胀; source gán POS 动、形.
Hành động

发怒

fānù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fānù

材料提到了发怒。Tài liệu có nhắc tới 发怒.
Hành động

缴纳

jiǎonà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎonà

材料提到了缴纳。Tài liệu có nhắc tới 缴纳.
Hành động

掠夺

lüèduó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lüèduó

材料提到了掠夺。Tài liệu có nhắc tới 掠夺.
Hành động

掐

qiā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiā

材料提到了掐。Tài liệu có nhắc tới 掐.
Hành động

侵略

qīnlüè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīnlüè

材料提到了侵略。Tài liệu có nhắc tới 侵略.
Hành động

拥护

yōnghù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yōnghù

材料提到了拥护。Tài liệu có nhắc tới 拥护.
Hành động

阻挠

zǔnáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔnáo

材料提到了阻挠。Tài liệu có nhắc tới 阻挠.
Tính chất

碧绿

bìlǜ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bìlǜ

材料提到了碧绿。Tài liệu có nhắc tới 碧绿.
Tính chất

惨重

cǎnzhòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎnzhòng

材料提到了惨重。Tài liệu có nhắc tới 惨重.
Tính chất

荣幸

róngxìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róngxìng

材料提到了荣幸。Tài liệu có nhắc tới 荣幸.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

前赴后继

qiánfù-hòujì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánfù-hòujì

材料提到了前赴后继。Tài liệu có nhắc tới 前赴后继; snapshot không gán POS cho mục này.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

掩耳盗铃

yǎn’ěr-dàolíng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎn’ěr-dàolíng

材料提到了掩耳盗铃。Tài liệu có nhắc tới 掩耳盗铃; snapshot không gán POS cho mục này.