字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

蒙

méng

mưa phùn

Gặp trong câu

材料也提到了蒙。

cáiliào yě tídào le méng

Tài liệu cũng có nhắc tới 蒙.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.