字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

腼腆

miǎntiǎn

rụt rè; e thẹn

Gặp trong câu

她在人多的时候比较腼腆。

tā zài rén duō de shíhou bǐjiào miǎntiǎn

Cô ấy khá rụt rè khi ở chỗ đông người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.