字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

茉莉

mòlì

hoa nhài

Gặp trong câu

院子里种了茉莉。

yuànzi lǐ zhòng le mòlì

Trong sân có trồng hoa nhài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.