字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

沐浴

mùyù

tắm

Gặp trong câu

孩子们沐浴着温暖的阳光。

háizi men mùyù zhe wēnnuǎn de yángguāng

Bọn trẻ tắm mình trong ánh nắng ấm áp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.