Động tác, quá trình và biến đổi
承载
chéngzàiĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chéngzài
材料提到了承载。Tài liệu có nhắc tới 承载.cáiliào tídào le chéngzài
材料提到了承载。Tài liệu có nhắc tới 承载.cáiliào tídào le èhuà
材料提到了恶化。Tài liệu có nhắc tới 恶化.cáiliào tídào le mùyù
材料提到了沐浴。Tài liệu có nhắc tới 沐浴.cáiliào tídào le tuōqiàn
材料提到了拖欠。Tài liệu có nhắc tới 拖欠.cáiliào tídào le zǔzhuāng
材料提到了组装。Tài liệu có nhắc tới 组装.cáiliào tídào le bāzhang
材料提到了巴掌。Tài liệu có nhắc tới 巴掌.cáiliào tídào le hétao
材料提到了核桃。Tài liệu có nhắc tới 核桃.cáiliào tídào le kǒushàor
材料提到了口哨儿。Tài liệu có nhắc tới 口哨儿.cáiliào tídào le xián
材料提到了弦。Tài liệu có nhắc tới 弦.cáiliào tídào le zǐdàn
材料提到了子弹。Tài liệu có nhắc tới 子弹.cáiliào tídào le chìzì
材料提到了赤字。Tài liệu có nhắc tới 赤字.cáiliào tídào le gǎn
材料提到了杆。Tài liệu có nhắc tới 杆.cáiliào tídào le tōngxiāo
材料提到了通宵。Tài liệu có nhắc tới 通宵.cáiliào tídào le wòpù
材料提到了卧铺。Tài liệu có nhắc tới 卧铺.cáiliào tídào le yānhóu
材料提到了咽喉。Tài liệu có nhắc tới 咽喉.cáiliào tídào le jīnghuāng-shīcuò
材料提到了惊慌失措。Tài liệu có nhắc tới 惊慌失措.cáiliào tídào le jīngyíng
材料提到了晶莹。Tài liệu có nhắc tới 晶莹.cáiliào tídào le sū
材料提到了酥。Tài liệu có nhắc tới 酥.cáiliào tídào le yāzhòu
材料提到了压轴。Tài liệu có nhắc tới 压轴.cáiliào tídào le yáoyáo-yùzhuì
材料提到了摇摇欲坠。Tài liệu có nhắc tới 摇摇欲坠.