字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 28

忽A忽B · 或A或BHệ thống ngôn ngữ · Mẫu cố định bốn chữ IV

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Động tác, quá trình và biến đổi

承载

chéngzài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngzài

材料提到了承载。Tài liệu có nhắc tới 承载.
Động tác, quá trình và biến đổi

恶化

èhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le èhuà

材料提到了恶化。Tài liệu có nhắc tới 恶化.
Động tác, quá trình và biến đổi

沐浴

mùyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùyù

材料提到了沐浴。Tài liệu có nhắc tới 沐浴.
Động tác, quá trình và biến đổi

拖欠

tuōqiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuōqiàn

材料提到了拖欠。Tài liệu có nhắc tới 拖欠.
Động tác, quá trình và biến đổi

组装

zǔzhuāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔzhuāng

材料提到了组装。Tài liệu có nhắc tới 组装.
Danh từ chỉ vật thể và bộ phận

巴掌

bāzhang
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāzhang

材料提到了巴掌。Tài liệu có nhắc tới 巴掌.
Danh từ chỉ vật thể và bộ phận

核桃

hétao
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hétao

材料提到了核桃。Tài liệu có nhắc tới 核桃.
Danh từ chỉ vật thể và bộ phận

口哨儿

kǒushàor
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒushàor

材料提到了口哨儿。Tài liệu có nhắc tới 口哨儿.
Danh từ chỉ vật thể và bộ phận

弦

xián
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xián

材料提到了弦。Tài liệu có nhắc tới 弦.
Danh từ chỉ vật thể và bộ phận

子弹

zǐdàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǐdàn

材料提到了子弹。Tài liệu có nhắc tới 子弹.
Khái niệm, đơn vị và không gian

赤字

chìzì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chìzì

材料提到了赤字。Tài liệu có nhắc tới 赤字.
Khái niệm, đơn vị và không gian

杆

gǎn
DANH TỪ · LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǎn

材料提到了杆。Tài liệu có nhắc tới 杆.
Khái niệm, đơn vị và không gian

通宵

tōngxiāo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōngxiāo

材料提到了通宵。Tài liệu có nhắc tới 通宵.
Khái niệm, đơn vị và không gian

卧铺

wòpù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wòpù

材料提到了卧铺。Tài liệu có nhắc tới 卧铺.
Khái niệm, đơn vị và không gian

咽喉

yānhóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yānhóu

材料提到了咽喉。Tài liệu có nhắc tới 咽喉.
Trạng thái, đặc tính và mục từ đa chức năng

惊慌失措

jīnghuāng-shīcuò
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīnghuāng-shīcuò

材料提到了惊慌失措。Tài liệu có nhắc tới 惊慌失措.
Trạng thái, đặc tính và mục từ đa chức năng

晶莹

jīngyíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngyíng

材料提到了晶莹。Tài liệu có nhắc tới 晶莹.
Trạng thái, đặc tính và mục từ đa chức năng

酥

sū
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sū

材料提到了酥。Tài liệu có nhắc tới 酥.
Trạng thái, đặc tính và mục từ đa chức năng

压轴

yāzhòu
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yāzhòu

材料提到了压轴。Tài liệu có nhắc tới 压轴.
Trạng thái, đặc tính và mục từ đa chức năng

摇摇欲坠

yáoyáo-yùzhuì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yáoyáo-yùzhuì

材料提到了摇摇欲坠。Tài liệu có nhắc tới 摇摇欲坠.