Từ vựng · HSK 7–9嫩
nèn
non; mềm; non nớt
Gặp trong câu
这些青菜很嫩,略炒一下就能吃。 zhèxiē qīng cài hěn nèn lüè chǎo yíxià jiù néng chī
Rau cải này rất non, xào sơ qua là ăn được.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.