字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 38

话题延伸 · 话题转换Hệ thống ngôn ngữ · 语段·话题延伸 / 话题转换

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và lượng từ

丛

cóng
LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cóng

材料提到了丛。Tài liệu có nhắc tới 丛.
Danh từ và lượng từ

鲤鱼

lǐyú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐyú

材料提到了鲤鱼。Tài liệu có nhắc tới 鲤鱼.
Danh từ và lượng từ

蛀牙

zhùyá
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùyá

材料提到了蛀牙。Tài liệu có nhắc tới 蛀牙.
Hành động và từ đa chức năng

兑换

duìhuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìhuàn

材料提到了兑换。Tài liệu có nhắc tới 兑换.
Hành động và từ đa chức năng

降临

jiànglín
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànglín

材料提到了降临。Tài liệu có nhắc tới 降临.
Hành động và từ đa chức năng

拎

līn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le līn

材料提到了拎。Tài liệu có nhắc tới 拎.
Hành động và từ đa chức năng

顺延

shùnyán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shùnyán

材料提到了顺延。Tài liệu có nhắc tới 顺延.
Hành động và từ đa chức năng

耸

sǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sǒng

材料提到了耸。Tài liệu có nhắc tới 耸.
Hành động và từ đa chức năng

贪

tān
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tān

材料提到了贪。Tài liệu có nhắc tới 贪; source gán POS 动、形.
Hành động và từ đa chức năng

卸任

xièrèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xièrèn

材料提到了卸任。Tài liệu có nhắc tới 卸任.
Hành động và từ đa chức năng

驻足

zhùzú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùzú

材料提到了驻足。Tài liệu có nhắc tới 驻足.
Tính chất

卑鄙

bēibǐ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bēibǐ

材料提到了卑鄙。Tài liệu có nhắc tới 卑鄙.
Tính chất

风趣

fēngqù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngqù

材料提到了风趣。Tài liệu có nhắc tới 风趣.
Tính chất

亮丽

liànglì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liànglì

材料提到了亮丽。Tài liệu có nhắc tới 亮丽.
Tính chất

嫩

nèn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nèn

材料提到了嫩。Tài liệu có nhắc tới 嫩.
Tính chất

友善

yǒushàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǒushàn

材料提到了友善。Tài liệu có nhắc tới 友善.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

井底之蛙

jǐngdǐzhīwā
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐngdǐzhīwā

材料提到了井底之蛙。Tài liệu có nhắc tới 井底之蛙; snapshot không gán POS cho mục này.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

目不转睛

mùbùzhuǎnjīng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùbùzhuǎnjīng

材料提到了目不转睛。Tài liệu có nhắc tới 目不转睛; snapshot không gán POS cho mục này.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

取而代之

qǔ’érdàizhī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǔ’érdàizhī

材料提到了取而代之。Tài liệu có nhắc tới 取而代之; snapshot không gán POS cho mục này.
Thành ngữ/cụm không gán POS trong source

左顾右盼

zuǒgù-yòupàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuǒgù-yòupàn

材料提到了左顾右盼。Tài liệu có nhắc tới 左顾右盼; snapshot không gán POS cho mục này.