字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

撵

niǎn

đuổi đi; xua đuổi

Gặp trong câu

他拿着棍子把门口的狗撵走了。

tā ná zhe gùn zi bǎ ménkǒu de gǒu niǎn zǒu le

Anh ấy cầm gậy đuổi con chó ở cửa đi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.