Hành động, xử lý và cảnh báo
裁
cáiĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cái
材料提到了裁。Tài liệu có nhắc tới 裁.cáiliào tídào le cái
材料提到了裁。Tài liệu có nhắc tới 裁.cáiliào tídào le dāngxīn
材料提到了当心。Tài liệu có nhắc tới 当心.cáiliào tídào le huāng
材料提到了荒。Tài liệu có nhắc tới 荒.cáiliào tídào le niǎn
材料提到了撵。Tài liệu có nhắc tới 撵.cáiliào tídào le qièjì
材料提到了切记。Tài liệu có nhắc tới 切记.cáiliào tídào le qùchú
材料提到了去除。Tài liệu có nhắc tới 去除.cáiliào tídào le tǒng
材料提到了捅。Tài liệu có nhắc tới 捅.cáiliào tídào le kāitíng
材料提到了开庭。Tài liệu có nhắc tới 开庭.cáiliào tídào le pòhài
材料提到了迫害。Tài liệu có nhắc tới 迫害.cáiliào tídào le shuōbushàng
材料提到了说不上。Tài liệu có nhắc tới 说不上.cáiliào tídào le zànzhù
材料提到了赞助。Tài liệu có nhắc tới 赞助.cáiliào tídào le zhēnshi
材料提到了真是。Tài liệu có nhắc tới 真是; đây là curriculum anchor B149 và là lexical item 动, không phải grammar #53–#54.cáiliào tídào le gài
材料提到了钙。Tài liệu có nhắc tới 钙.cáiliào tídào le gōu
材料提到了钩。Tài liệu có nhắc tới 钩.cáiliào tídào le kǎchē
材料提到了卡车。Tài liệu có nhắc tới 卡车.cáiliào tídào le sījiāchē
材料提到了私家车。Tài liệu có nhắc tới 私家车.cáiliào tídào le sīxià
材料提到了私下。Tài liệu có nhắc tới 私下.cáiliào tídào le guò yì bú qù
材料提到了过意不去。Tài liệu có nhắc tới 过意不去.cáiliào tídào le xùnměng
材料提到了迅猛。Tài liệu có nhắc tới 迅猛.cáiliào tídào le zànbùjuékǒu
材料提到了赞不绝口。Tài liệu có nhắc tới 赞不绝口.