字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 30

你看你 · 说到哪儿去了Hệ thống ngôn ngữ · 话语标记 VII

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động, xử lý và cảnh báo

裁

cái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cái

材料提到了裁。Tài liệu có nhắc tới 裁.
Hành động, xử lý và cảnh báo

当心

dāngxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dāngxīn

材料提到了当心。Tài liệu có nhắc tới 当心.
Hành động, xử lý và cảnh báo

荒

huāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāng

材料提到了荒。Tài liệu có nhắc tới 荒.
Hành động, xử lý và cảnh báo

撵

niǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niǎn

材料提到了撵。Tài liệu có nhắc tới 撵.
Hành động, xử lý và cảnh báo

切记

qièjì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qièjì

材料提到了切记。Tài liệu có nhắc tới 切记.
Hành động, xử lý và cảnh báo

去除

qùchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qùchú

材料提到了去除。Tài liệu có nhắc tới 去除.
Hành động, xử lý và cảnh báo

捅

tǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǒng

材料提到了捅。Tài liệu có nhắc tới 捅.
Pháp lý, tác động và phát ngôn

开庭

kāitíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāitíng

材料提到了开庭。Tài liệu có nhắc tới 开庭.
Pháp lý, tác động và phát ngôn

迫害

pòhài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pòhài

材料提到了迫害。Tài liệu có nhắc tới 迫害.
Pháp lý, tác động và phát ngôn

说不上

shuōbushàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuōbushàng

材料提到了说不上。Tài liệu có nhắc tới 说不上.
Pháp lý, tác động và phát ngôn

赞助

zànzhù
ĐỘNG TỪhỗ trợ
Ví dụ

cáiliào tídào le zànzhù

材料提到了赞助。Tài liệu có nhắc tới 赞助.
Pháp lý, tác động và phát ngôn

真是

zhēnshi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnshi

材料提到了真是。Tài liệu có nhắc tới 真是; đây là curriculum anchor B149 và là lexical item 动, không phải grammar #53–#54.
Danh từ vật chất và phương tiện

钙

gài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gài

材料提到了钙。Tài liệu có nhắc tới 钙.
Danh từ vật chất và phương tiện

钩

gōu
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōu

材料提到了钩。Tài liệu có nhắc tới 钩.
Danh từ vật chất và phương tiện

卡车

kǎchē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǎchē

材料提到了卡车。Tài liệu có nhắc tới 卡车.
Danh từ vật chất và phương tiện

私家车

sījiāchē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sījiāchē

材料提到了私家车。Tài liệu có nhắc tới 私家车.
Danh từ vật chất và phương tiện

私下

sīxià
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīxià

材料提到了私下。Tài liệu có nhắc tới 私下.
Trạng thái và đánh giá

过意不去

guò yì bú qù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guò yì bú qù

材料提到了过意不去。Tài liệu có nhắc tới 过意不去.
Trạng thái và đánh giá

迅猛

xùnměng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xùnměng

材料提到了迅猛。Tài liệu có nhắc tới 迅猛.
Trạng thái và đánh giá

赞不绝口

zànbùjuékǒu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zànbùjuékǒu

材料提到了赞不绝口。Tài liệu có nhắc tới 赞不绝口.