字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拧

nǐng

vặn; xoắn

Gặp trong câu

他把钥匙轻轻一拧,门就开了。

tā bǎ yàoshi qīng qīng yī nǐng mén jiù kāi le

Anh ấy khẽ vặn chìa khóa, cửa liền mở ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.