字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奴隶

núlì

nô lệ

Gặp trong câu

古代的奴隶没有自由,只能为主人干活。

gǔdài de núlì méiyǒu zìyóu zhǐ néng wèi zhǔrén gàn huó

Nô lệ thời xưa không có tự do, chỉ có thể làm việc cho chủ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.