字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 33

莫过于…… · 你说你一个X,……Hệ thống ngôn ngữ · 固定格式 X

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Hành động và phản ứng

耻笑

chǐxiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǐxiào

材料提到了耻笑。Tài liệu có nhắc tới 耻笑.
Hành động và phản ứng

嫉妒

jídù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jídù

材料提到了嫉妒。Tài liệu có nhắc tới 嫉妒.
Hành động và phản ứng

卷入

juǎnrù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juǎnrù

材料提到了卷入。Tài liệu có nhắc tới 卷入.
Hành động và phản ứng

说谎

shuōhuǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuōhuǎng

材料提到了说谎。Tài liệu có nhắc tới 说谎.
Hành động và phản ứng

贪污

tānwū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tānwū

材料提到了贪污。Tài liệu có nhắc tới 贪污.
Hành động và phản ứng

显露

xiǎnlù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎnlù

材料提到了显露。Tài liệu có nhắc tới 显露.
Hành động và phản ứng

洋溢

yángyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yángyì

材料提到了洋溢。Tài liệu có nhắc tới 洋溢.
Danh từ và thực thể

爆竹

bàozhú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàozhú

材料提到了爆竹。Tài liệu có nhắc tới 爆竹.
Danh từ và thực thể

海湾

hǎiwān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hǎiwān

材料提到了海湾。Tài liệu có nhắc tới 海湾.
Danh từ và thực thể

湖泊

húpō
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le húpō

材料提到了湖泊。Tài liệu có nhắc tới 湖泊.
Danh từ và thực thể

奶酪

nǎilào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǎilào

材料提到了奶酪。Tài liệu có nhắc tới 奶酪.
Danh từ và thực thể

奴隶

núlì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le núlì

材料提到了奴隶。Tài liệu có nhắc tới 奴隶.
Danh từ và thực thể

蚊帐

wénzhàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wénzhàng

材料提到了蚊帐。Tài liệu có nhắc tới 蚊帐.
Danh từ và thực thể

一线

yīxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīxiàn

材料提到了一线。Tài liệu có nhắc tới 一线.
Danh từ và thực thể

之际

zhījì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhījì

材料提到了之际。Tài liệu có nhắc tới 之际; đây là curriculum anchor B164 và là lexical item 名, không phải grammar #83–#84.
Từ đa chức năng

锤

chuí
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuí

材料提到了锤。Tài liệu có nhắc tới 锤.
Từ đa chức năng

过往

guòwǎng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòwǎng

材料提到了过往。Tài liệu có nhắc tới 过往.
Đặc tính và thành ngữ

大大咧咧

dàdaliēliē
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàdaliēliē

材料提到了大大咧咧。Tài liệu có nhắc tới 大大咧咧.
Đặc tính và thành ngữ

茫然

mángrán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mángrán

材料提到了茫然。Tài liệu có nhắc tới 茫然.
Đặc tính và thành ngữ

小菜一碟

xiǎocài-yìdié
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎocài-yìdié

材料提到了小菜一碟。Tài liệu có nhắc tới 小菜一碟.